accessory during the fact
Định nghĩa
Danh từ: Người chứng kiến tội phạm nhưng không ngăn chặn – "accessory during the fact" chỉ một người có mặt tại hiện trường khi tội phạm xảy ra, chứng kiến hành vi phạm tội nhưng không làm gì để ngăn chặn hoặc báo cáo, do đó bị coi là đồng phạm trong một số hệ thống pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Người đứng ngoài chứng kiến vụ cướp mà không gọi cảnh sát đã bị buộc tội là người chứng kiến tội phạm nhưng không ngăn chặn.)
- (Theo thuật ngữ pháp lý, "accessory during the fact" là người có mặt khi tội phạm xảy ra và không can thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với "accessory before the fact" và "accessory after the fact": "accessory during the fact" nằm giữa hai khái niệm này, chỉ người chứng kiến trực tiếp, trong khi "accessory before the fact" là người lên kế hoạch hoặc xúi giục, và "accessory after the fact" là người giúp tội phạm trốn tránh sau khi sự việc xảy ra.
- The judge explained the difference between an accessory before the fact and an accessory during the fact. (Thẩm phán giải thích sự khác biệt giữa người xúi giục và người chứng kiến tội phạm nhưng không ngăn chặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Accessory (danh từ): đồng phạm, kẻ tòng phạm (nói chung).
- He was an accessory to the crime. (Anh ta là đồng phạm của tội phạm.)
- During the fact (cụm trạng từ): trong lúc xảy ra sự việc (tội phạm).
- The witness was present during the fact. (Nhân chứng có mặt trong lúc xảy ra tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Eyewitness who fails to act: nhân chứng không hành động.
- Passive accomplice: đồng phạm thụ động (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Accessory before the fact: người xúi giục hoặc lên kế hoạch phạm tội.
- Accessory after the fact: người che giấu hoặc giúp tội phạm trốn tránh.
Thành ngữ liên quan
- Turn a blind eye: nhắm mắt làm ngơ (hành động không can thiệp, tương tự ý nghĩa).
- He turned a blind eye to the theft, making him an accessory during the fact. (Anh ta nhắm mắt làm ngơ trước vụ trộm, khiến anh ta trở thành người chứng kiến tội phạm nhưng không ngăn chặn.)